号咷[háo táo] [号 咷]Lưu từKhácbiến thể của 号啕 (háo táo)Chữ trong từ号hàosố thứ tự咷táokhóc thanTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số号召hào zhàoHSK 5kêu gọi号称hào chēngHSK 7được biết đến nhưTừ cận nghĩa:嚎啕háo táobiến thể của 号啕 (háo táo)