司铎[sī duó] [司 铎]Lưu từKháclinh mụcChữ trong từ司sīphụ trách铎duóchuông lớn cổ đạiTừ cùng chữ:司机sī jīHSK 2tài xế司长sī zhǎngHSK 6vụ trưởng司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy司法sī fǎHSK 9tư pháp司空见惯sī kōng jiàn guànHSK 9chuyện thường gặp (thành ngữ)Từ cận nghĩa:司祭sī jìlinh mục