吉莫[jí mò] [吉 莫]Lưu từKhác(cũ) tên một loại daChữ trong từ吉jímay mắn莫mòđừngTừ cùng chữ:吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep吉祥物jí xiáng wùHSK 7linh vật