吉祥物
[jí xiáng wù] [吉 祥 物]
linh vật
象征吉祥或作为代表的图物形象。
这只可爱的大熊猫被选为本届运动会的吉祥物。
zhè zhī kě ài de dà xióng māo bèi xuǎn wéi běn jiè yùn dòng huì de jí xiáng wù.Chú gấu trúc đáng yêu này được chọn làm linh vật của đại hội thể thao lần này.
[jí xiáng wù] [吉 祥 物]
linh vật
象征吉祥或作为代表的图物形象。
这只可爱的大熊猫被选为本届运动会的吉祥物。
zhè zhī kě ài de dà xióng māo bèi xuǎn wéi běn jiè yùn dòng huì de jí xiáng wù.Chú gấu trúc đáng yêu này được chọn làm linh vật của đại hội thể thao lần này.