吊丧[diào sāng] [吊 丧]Lưu từKhácviếng thăm gia quyến để chia buồnChữ trong từ吊diàotreo丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…Từ cùng chữ:吊销diào xiāoHSK 7thu hồi沮丧jǔ sàngHSK 8chán nản