吊伐[diào fá] [吊 伐]Lưu từKhácan ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa (viết tắt của 吊民伐罪 (diào mín fá zuì))Chữ trong từ吊diàotreo伐fáchặtTừ cùng chữ:吊销diào xiāoHSK 7thu hồi步伐bù fáHSK 7bước chân