吊杠[diào gàng] [吊 杠]Lưu từKhácxà treo (thể dục dụng cụ)Chữ trong từ吊diàotreo杠gàngcán khiêng quan tài (xưa)Từ cùng chữ:吊销diào xiāoHSK 7thu hồi