吊瓶[diào píng] [吊 瓶]Lưu từKháctúi hoặc chai truyền dịch (IV)Chữ trong từ吊diàotreo瓶píngchaiTừ ghép:吊瓶族diào píng zú"bộ tộc truyền dịch", bệnh nhân thích dùng thuốc bằng cách truyền dị…打吊瓶dǎ diào píngcho ai đó truyền dịch qua đường tĩnh mạchTừ cùng chữ:花瓶huā píngHSK 6bình hoa吊销diào xiāoHSK 7thu hồi