吊祭[diào jì] [吊 祭]Lưu từKhácmột nghi lễ thờ cúng cho người chết; dâng cúng (tổ tiên); rượu tếChữ trong từ吊diàotreo祭jìcúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)Từ cùng chữ:吊销diào xiāoHSK 7thu hồi