吐槽[tù cáo] [吐 槽]Lưu từKhác(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tǔ cáo]Chữ trong từ吐tǔnhổ槽cáomángTừ ghép:吐槽大会tù cáo dà huìRoast! (chương trình hài của Trung Quốc)Từ cùng chữ:水槽shuǐ cáoHSK 9bồn rửa跳槽tiào cáoHSK 9thay đổi công việc