吓傻
[xià shǎ] [吓 傻]
làm cho khiếp sợ; dọa ai đó
突然看到警察进来,那个小偷吓傻了。
tū rán kàn dào jǐng chá jìn lái, nà ge xiǎo tōu xià shǎ le.Đột nhiên thấy cảnh sát đi vào, tên trộm đó sợ ngơ người.
[xià shǎ] [吓 傻]
làm cho khiếp sợ; dọa ai đó
突然看到警察进来,那个小偷吓傻了。
tū rán kàn dào jǐng chá jìn lái, nà ge xiǎo tōu xià shǎ le.Đột nhiên thấy cảnh sát đi vào, tên trộm đó sợ ngơ người.