吓疯[xià fēng] [吓 疯]Lưu từKhácsợ đến mất tríChữ trong từ吓xiàdọa疯fēngđiênTừ cùng chữ:吓人xià rénHSK 9làm cho sợ吓唬xià huHSK 9hù dọa