吕宋海峡[lǚ sòng hǎi xiá] [吕 宋 海 峡]Lưu từKhácEo biển Luzon giữa Đài Loan và đảo Luzon (Philippines)Chữ trong từ吕lǚquản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống…宋sòngnhà Tống (960-1279)海hǎibiển峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:海峡hǎi xiáHSK 7eo biển