吕览[lǚ lǎn] [吕 览]Lưu từKhác"Xuân Thu của ông Lữ", giống như 吕氏春秋 (Lu:3 shì chūn qiū)Chữ trong từ吕lǚquản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống…览lǎnnhìnTừ cùng chữ:展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày浏览liú lǎnHSK 8duyệt游览yóu lǎnHSK 9đi tham quan