君子兰[jūn zǐ lán] [君 子 兰]Lưu từKháccây huệ đỏ; Clivia miniata (thực vật)Chữ trong từ君jūnquân chủ子zǐcon trai兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ cùng chữ:君子jūn zǐHSK 8người quân tử