吡拉西坦[bǐ lā xī tǎn] [吡 拉 西 坦]Lưu từKhácpiracetam (từ mượn)Chữ trong từ吡bǐdùng làm phiên âm bi- hoặc pi-拉lākéo西xīphương Tây坦tǎnbằng phẳngTừ cùng chữ:平坦píng tǎnHSK 5bằng phẳng