吩坦尼[fēn tǎn ní] [吩 坦 尼]Lưu từKhácfentanyl (từ mượn) (Đài Loan)Chữ trong từ吩fēn坦tǎnbằng phẳng尼níni cô (nữ tu Phật giáo)Từ cùng chữ:吩咐fēn fùHSK 7bảo