吭哧[kēng chi] [吭 哧]Lưu từKhácthở phì phò; rên rỉChữ trong từ吭hángcổ họng哧chī(từ tượng thanh) cười khúc khíchTừ cận nghĩa:喘吁吁chuǎn xū xūthở phì phò喘粗气chuǎn cū qìthở phì phò喷鼻息pēn bí xīthở phì phò