喷鼻息[pēn bí xī] [喷 鼻 息]Lưu từKhácthở phì phòChữ trong từ喷pēnphun鼻bímũi息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin消息xiāo xiHSK 3tin tức利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơi出息chū xiHSK 7triển vọng tương lai喘息chuǎn xīHSK 7thở hổn hển川流不息chuān liú bù xīHSK 7dòng chảy không ngừng (thành ngữ)喷泉pēn quánHSK 8đài phun nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吭哧kēng chithở phì phò喘吁吁chuǎn xū xūthở phì phò喘粗气chuǎn cū qìthở phì phò