呆根[dāi gēn] [呆 根]Lưu từKhác(văn học) kẻ ngốcChữ trong từ呆dāingốc根gēnrễTừ cùng chữ:扎根zhā gēnHSK 9bén rễ斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)