呈贡[chéng gòng] [呈 贡]Lưu từKháchuyện Trình Công ở Côn Minh 昆明 (kūn míng), Vân NamChữ trong từ呈chéngtrình lên cấp trên贡gòngcống nạpTừ ghép:呈贡县chéng gòng xiànhuyện Trình Công ở Côn Minh 昆明 (kūn míng), Vân NamTừ cùng chữ:呈现chéng xiànHSK 7xuất hiệnTừ cận nghĩa:呈贡县chéng gòng xiànhuyện Trình Công ở Côn Minh 昆明 (kūn míng), Vân Nam