呜呜祖拉[wū wū zǔ lā] [呜 呜 祖 拉]Lưu từKháckèn vuvuzela (từ mượn)Chữ trong từ呜wū(từ tượng thanh) cho tiếng ngâm nga hoặc thút thít呜wū(từ tượng thanh) cho tiếng ngâm nga hoặc thút thít祖zǔtổ tiên拉lākéoTừ cùng chữ:呜咽wū yèHSK 9thổn thức