XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
呠
[pēn]
Lưu từ
Khác
phun; thổi ra; phì ra
Từ cận nghĩa:
喷
pēn
HSK 5
phun
喷出
pēn chū
phun
喷洒
pēn sǎ
phun