呵呵[hē hē] [呵 呵]Lưu từKhác(từ tượng thanh) cười nhẹ; cười khúc khíchChữ trong từ呵ā呵āTừ ghép:乐呵呵lè hē hēvui vẻTừ cùng chữ:呵护hē hùHSK 7nâng niu