乐呵呵[lè hē hē] [乐 呵 呵]Lưu từKhácvui vẻ; phấn khíchChữ trong từ乐lèvui呵ā呵āTừ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐趣lè qùHSK 4thích thú乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc乐器yuè qìHSK 8nhạc cụ乐园lè yuánHSK 8thiên đường乐意lè yìHSK 8sẵn sàng làm gì đóTừ cận nghĩa:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ痛快tòng kuàiHSK 4vui vẻ快活kuài huoHSK 5vui vẻ舒畅shū chàngHSK 9vui vẻ顺心shùn xīnHSK 9vui vẻ忻xīnvui vẻ恔xiàovui vẻ恞yívui vẻ恺kǎivui vẻXem thêm (3)