HSK 7呵护【呵護】[hē hù] [呵 护]Lưu từĐộng từnâng niu; chăm sóc, bảo vệ chu đáo爱护、保护父母用心呵护着孩子的成长。fù mǔ yòng xīn hē hù zhe hái zi de chéng zhǎng.Cha mẹ chăm sóc cẩn thận sự trưởng thành của con cái.Xem thêm (3)Chữ trong từ呵ā护hùbảo vệTừ cùng chữ:保护bǎo hùHSK 3bảo vệ爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệ辩护biàn hùHSK 7nói để bảo vệ防护fáng hùHSK 7phòng thủ监护jiān hùHSK 8làm người giám hộ看护kān hùHSK 8chăm sóc守护shǒu hùHSK 9bảo vệ拥护yōng hùHSK 9ủng hộXem thêm (1)Từ cận nghĩa:保佑bǎo yòuHSK 7phù hộ và bảo vệ