辩护【辯護】
[biàn hù] [辩 护]
nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ
提出理由保护自己或他人观点
律师在法庭上为被告进行了有力的辩护。
lǜ shī zài fǎ tíng shàng wèi bèi gào jìn xíng le yǒu lì de biàn hù.Luật sư đã bào chữa đắc lực cho bị cáo tại tòa.
[biàn hù] [辩 护]
nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ
提出理由保护自己或他人观点
律师在法庭上为被告进行了有力的辩护。
lǜ shī zài fǎ tíng shàng wèi bèi gào jìn xíng le yǒu lì de biàn hù.Luật sư đã bào chữa đắc lực cho bị cáo tại tòa.