辩解【辯解】
[biàn jiě] [辩 解]
giải thích; bào chữa; bảo vệ (một quan điểm, v.v.)
对受指责的言行进行解释说明
面对事实,他无法再为自己辩解。
miàn duì shì shí, tā wú fǎ zài wèi zì jǐ biàn jiě.Đối mặt với sự thật, anh ấy không thể giải thích cho mình được nữa.
你不用再为自己的错误辩解了。
nǐ bú yòng zài wèi zì jǐ de cuò wù biàn jiě le.Bạn không cần phải biện giải cho lỗi sai của mình nữa.
任何辩解都无法掩盖事实真相。
rèn hé biàn jiě dōu wú fǎ yǎn gài shì shí zhēn xiàng.Mọi lời biện minh đều không thể che giấu được sự thật.
听到这番辩解,她发出了不屑的冷笑。
tīng dào zhè fān biàn jiě, tā fā chū le bú xiè de lěng xiào.Nghe lời biện minh này, cô ấy cười khẩy đầy vẻ khinh thường.