咽峡[yān xiá] [咽 峡]Lưu từKháceo họngChữ trong từ咽yānhọng峡xiáhẻm núiTừ ghép:咽峡炎yān xiá yánviêm họngTừ cùng chữ:海峡hǎi xiáHSK 7eo biển咽喉yān hóuHSK 9cổ họng