咽炎[yān yán] [咽 炎]Lưu từKhácviêm họngChữ trong từ咽yānhọng炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm咽喉yān hóuHSK 9cổ họngTừ cận nghĩa:咽峡炎yān xiá yánviêm họng