哀婉[āi wǎn] [哀 婉]Lưu từKhác(đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm độngChữ trong từ哀āinỗi buồn婉wǎnduyên dángTừ cùng chữ:哀求āi qiúHSK 7cầu xin委婉wěi wǎnHSK 9khéo léo