哀恸[āi tòng] [哀 恸]Lưu từKhácbi thương sâu sắcChữ trong từ哀āinỗi buồn恸tòngđau buồnTừ cùng chữ:哀求āi qiúHSK 7cầu xinTừ cận nghĩa:苦难深重kǔ nàn shēn zhòngbi thương sâu sắc