苦难深重[kǔ nàn shēn zhòng] [苦 难 深 重]Lưu từKhácbi thương sâu sắc; nỗi buồn mênh môngChữ trong từ苦kǔđắng难nánkhó (để...)深shēnsâu重zhòngnặngTừ cùng chữ:严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng体重tǐ zhòngHSK 4trọng lượng cơ thể沉重chén zhòngHSK 4nặng尊重zūn zhòngHSK 5tôn trọng比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọng注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến庄重zhuāng zhòngHSK 6nghiêm trang举足轻重jǔ zú qīng zhòngHSK 6đóng vai trò quan trọng (thành ngữ)苦尽甘来kǔ jìn gān láiHSK 6khổ tận cam lai (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:哀恸āi tòngbi thương sâu sắc