哄抢[hōng qiǎng] [哄 抢]Lưu từKhácmua hoảng loạn; cướp bócChữ trong từ哄hǒngdỗ抢qiǎngtranh giànhTừ cùng chữ:哄堂大笑hōng táng dà xiàoHSK 7cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)