哇塞[wā sāi] [哇 塞]Lưu từKhác(tiếng lóng) wow!; cách phát âm khác [wā sēi]Chữ trong từ哇wāoa塞sāichặn lạiTừ cùng chữ:闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh堵塞dǔ sèHSK 7làm tắc