哈哈镜[hā hā jìng] [哈 哈 镜]Lưu từKhácgương biến dạngChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!哈hā(thán từ) ha!镜jìnggươngTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm