哈拿[hā ná] [哈 拿]Lưu từKhácHannah (nhân vật trong Kinh Thánh)Chữ trong từ哈hā(thán từ) ha!拿nácầmTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to桑拿sāng náHSK 8phòng xông hơi (từ mượn)