哈棒[hā bàng] [哈 棒]Lưu từKhác(tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục bằng miệngChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!棒bànggiỏiTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to棍棒gùn bàngHSK 6gậy