哏[gén]Lưu từKhácbuồn cười; hài hước; cái gì đó khôi hàiTừ ghép:抓哏zhuā gén(của diễn viên hài) nắm bắt điều nào đó ai vừa nói hoặc làm để ứng b…捧哏pěng génnhân vật diễn vai nghiêm túc (vai phụ trong tấu hài đối khẩu 对口相声 (d…逗哏dòu génvai gây cười (vai chính trong đối khẩu tướng thanh 对口相声 (duì kǒu xià…Từ cận nghĩa:好笑hǎo xiàoHSK 7buồn cười可笑kě xiàoHSK 8buồn cười