抓哏[zhuā gén] [抓 哏]Lưu từKhác(của diễn viên hài) nắm bắt điều nào đó ai vừa nói hoặc làm để ứng biến thành trò đùaChữ trong từ抓zhuābắt哏génbuồn cườiTừ cùng chữ:抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắc