可笑
[kě xiào] [可 笑]
buồn cười; lố bịch
令人发笑或引人讥讽
为了掩盖错误而编造谎言,这种做法实在可笑。
wèi le yǎn gài cuò wù ér biān zào huǎng yán, zhè zhǒng zuò fǎ shí zài kě xiào.Bịa đặt lời nói dối để che đậy lỗi lầm, cách làm này thật là nực cười.
[kě xiào] [可 笑]
buồn cười; lố bịch
令人发笑或引人讥讽
为了掩盖错误而编造谎言,这种做法实在可笑。
wèi le yǎn gài cuò wù ér biān zào huǎng yán, zhè zhǒng zuò fǎ shí zài kě xiào.Bịa đặt lời nói dối để che đậy lỗi lầm, cách làm này thật là nực cười.