捧哏
[pěng gén] [捧 哏]
nhân vật diễn vai nghiêm túc (vai phụ trong tấu hài đối khẩu 对口相声 (duìkǒu xiàngshēng)); (của nhân vật nghiêm túc) phản ứng bực bội với sự ngớ ngẩn của người diễn vai hài 逗哏 (dòugén)
[pěng gén] [捧 哏]
nhân vật diễn vai nghiêm túc (vai phụ trong tấu hài đối khẩu 对口相声 (duìkǒu xiàngshēng)); (của nhân vật nghiêm túc) phản ứng bực bội với sự ngớ ngẩn của người diễn vai hài 逗哏 (dòugén)