哑鼓[yǎ gǔ] [哑 鼓]Lưu từKhácmiếng tập trống (âm nhạc); trống tập (âm nhạc)Chữ trong từ哑yǎcâm鼓gǔcái trốngTừ cùng chữ:敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ ai