哗啦啦[huā lā lā] [哗 啦 啦]Lưu từKhác(từ tượng thanh) âm thanh rào ràoChữ trong từ哗huā(từ tượng thanh) bùm啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.Từ cùng chữ:哗变huá biànHSK 7binh biến哗然huá ránHSK 7náo động