哲人其萎[zhé rén qí wěi] [哲 NHÂN 其 萎]Lưu từKhácmột người thông thái đã qua đời (thành ngữ)Chữ trong từ哲zhékhôn ngoan人rénNHÂNngười其qícủa anh ấy萎wěihéoTừ cùng chữ:哲学zhé xuéHSK 6triết học