哲学史[zhé xué shǐ] [哲 HỌC 史]Lưu từKháclịch sử triết họcChữ trong từ哲zhékhôn ngoan学xuéHỌChọc史shǐlịch sửTừ cùng chữ:历史lì shǐHSK 4lịch sử哲学zhé xuéHSK 6triết học