唏哩哗啦[xī lī huā lā] [唏 哩 哗 啦]Lưu từKhác(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)Chữ trong từ唏xīâm thanh nức nở哩lǐdặm哗huā(từ tượng thanh) bùm啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.