唐绍仪[táng shào yí] [唐 绍 仪]Lưu từKhácĐường Thiệu Nghi (1862-1939), chính trị gia và nhà ngoại giaoChữ trong từ唐tángkhoa trương绍shàotiếp tục仪yíthiết bịTừ cùng chữ:礼仪lǐ yíHSK 8phép tắc