唫[jìn]Lưu từKhácnói lắp; ngậm miệng; phát âm ở Đài Loan là [yín]Từ cận nghĩa:口吃kǒu chīHSK 8nói lắp嗫嚅niè rúnói lắp结巴jiē banói lắp期期艾艾qī qī ài àinói lắp (thành ngữ)磕磕巴巴kē kē bā bānói lắp