结巴[jiē ba] [结 巴]Lưu từKhácnói lắpChữ trong từ结jiénút巴bākhao khátTừ ghép:结结巴巴jiē jiē bā banói lắp bắpTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôi结构jié gòuHSK 4cấu trúcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:口吃kǒu chīHSK 8nói lắp唫jìnnói lắp嗫嚅niè rúnói lắp期期艾艾qī qī ài àinói lắp (thành ngữ)磕磕巴巴kē kē bā bānói lắp